Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-367.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-081.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 17A-506.06 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36K-255.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 60K-670.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 98C-390.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 75B-029.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 93A-523.24 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 60K-681.82 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 30M-104.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 99A-853.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65A-529.92 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-152.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 48A-257.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 51M-072.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 29K-447.48 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 14C-460.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 74D-015.10 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 92C-262.63 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 89A-549.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61B-047.48 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20A-877.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 61B-046.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
04/12/2024 - 09:15
|
| 24A-321.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 25D-008.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
04/12/2024 - 09:15
|
| 72A-851.52 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
04/12/2024 - 09:15
|
| 11C-090.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 20C-315.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 36C-564.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|
| 65C-267.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
04/12/2024 - 09:15
|