Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-584.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 69C-100.68 | - | Cà Mau | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 70C-200.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 98C-338.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43C-303.33 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28C-115.66 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 20C-295.96 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 63C-209.68 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34D-033.79 | - | Hải Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 43C-299.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 65C-213.33 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-498.79 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 26C-149.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 95C-082.39 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-485.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 82C-090.91 | - | Kon Tum | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61D-018.66 | - | Bình Dương | Xe tải van | 04/12/2024 - 08:30 |
| 60C-723.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 84C-119.68 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 61C-586.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 81C-263.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 35C-171.71 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 67C-182.22 | - | An Giang | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28C-109.79 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 34C-401.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 28C-114.88 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 93C-191.69 | - | Bình Phước | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 21C-104.68 | - | Yên Bái | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 36C-502.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |
| 64C-119.19 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 04/12/2024 - 08:30 |