Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-576.75 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-914.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 79B-046.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 28A-259.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72B-047.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 86A-328.77 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 75B-031.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 28A-260.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 86A-320.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 14K-012.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 73A-379.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 20C-323.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51L-965.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 65C-265.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72A-873.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34C-443.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51N-092.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 92A-433.00 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 79C-234.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 29K-389.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 72A-856.65 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 92D-014.77 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 13:30
|
| 34A-960.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 69A-171.00 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 36C-573.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 13:30
|
| 19A-736.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 88B-023.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 13:30
|
| 61K-589.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51N-085.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|
| 51N-050.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 13:30
|