Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-918.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-713.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 68A-364.99 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-711.17 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 82A-157.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 70A-561.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 69B-011.89 |
-
|
Cà Mau |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15C-468.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99C-329.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-604.06 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-390.09 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-637.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-825.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 99A-820.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-718.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-779.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81A-448.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-311.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-637.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 38A-652.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-806.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-830.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-508.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79C-223.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 17D-011.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-984.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-212.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 19A-693.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-858.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|