Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99B-028.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.10 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-674.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-955.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-527.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-406.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 24A-306.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-370.37 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 81B-025.25 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 76A-312.99 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51D-893.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-265.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 14A-964.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-550.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-220.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-773.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-961.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-830.03 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-297.97 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-637.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-854.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 12B-012.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:45
|
| 22A-258.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-804.80 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-747.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-894.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-694.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-870.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 29K-236.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-447.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|