Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-480.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-580.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 60K-602.20 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 84A-143.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18A-470.47 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 30L-895.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 61K-476.47 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 20A-838.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-359.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 66A-299.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18A-488.84 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 67A-318.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 77A-345.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 35A-456.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-353.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 23A-163.79 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 15K-381.81 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 48A-243.86 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-309.03 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 86A-310.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 88A-777.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 43A-937.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 89A-529.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 98A-813.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 37K-420.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 18A-477.55 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 51L-869.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 72A-816.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 36K-222.38 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|
| 79A-560.79 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:45
|