Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-304.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-854.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-464.64 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-103.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-222.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-794.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-326.69 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-289.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-584.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-835.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 67A-329.77 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-465.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83D-011.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-158.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-286.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-020.88 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11B-015.15 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-159.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24A-319.55 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-477.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-072.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-541.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-460.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-557.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-562.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 48C-117.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-865.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28B-019.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-919.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63C-229.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|