Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-501.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-566.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-490.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18A-485.84 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-471.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-843.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-576.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84C-123.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-574.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98D-018.66 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-657.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-867.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-841.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 73A-359.22 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 71A-211.69 | - | Bến Tre | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 92A-429.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-819.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-504.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 83A-187.69 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22A-258.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 93A-489.84 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-672.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 70A-569.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-444.07 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78A-208.20 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-431.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |