Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-970.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-463.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-982.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-270.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-153.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72B-047.55 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61C-617.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70A-591.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65A-523.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60C-756.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-460.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-948.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-546.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-697.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-541.42 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-235.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29D-635.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-861.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-234.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43A-970.70 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36C-564.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-407.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 25C-060.11 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-064.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65C-255.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-310.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47C-403.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-483.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-499.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-871.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|