Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86B-025.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-302.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98B-046.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-315.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 84A-148.33 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-952.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 85A-149.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 84C-128.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-272.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-145.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65A-525.44 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-272.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88C-315.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 22B-018.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75C-163.22 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 74A-284.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-101.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-301.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92D-013.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-451.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-544.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-441.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36B-048.84 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 62B-034.43 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-147.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20C-316.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-464.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-509.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|