Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60C-789.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-226.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75D-010.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36C-555.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 78A-222.38 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 22C-114.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14K-029.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-271.27 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-279.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 74D-015.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-546.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-887.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-311.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-243.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61C-613.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-668.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 22A-275.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-204.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66C-187.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24C-167.99 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-860.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 94A-111.10 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88C-316.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 85D-008.09 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-870.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43D-014.99 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 73B-017.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65D-011.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-387.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 18C-178.11 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|