Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75C-158.66 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 72A-844.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 89A-534.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-673.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-680.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-391.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-120.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 65A-523.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 12C-144.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 17A-505.05 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14C-465.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51E-351.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 94C-083.83 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-522.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61C-629.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-571.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-233.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-330.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-548.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 28A-266.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 71A-218.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 98D-022.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 89C-350.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 18C-181.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 74C-144.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-262.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-047.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19C-264.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 92B-042.04 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 49A-759.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|