Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74C-144.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-950.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 24B-019.76 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 48A-252.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-952.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-076.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 38C-249.79 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61D-023.45 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51N-030.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14K-031.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 68B-037.86 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-129.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 27D-009.90 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:45
|
| 81C-299.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30M-141.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 93C-206.99 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88A-822.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66A-308.03 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 84C-128.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 48C-118.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 28B-018.81 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 17C-222.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 65C-258.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66C-183.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15C-485.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 93A-510.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 71A-222.11 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-229.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 65A-519.92 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-305.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|