Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-531.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66B-026.86 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 18A-496.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60C-789.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 72C-265.26 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-955.11 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-536.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 92A-437.37 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34B-047.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 27C-077.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51N-145.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-255.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 73B-017.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19A-712.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 70B-035.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-311.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88C-315.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 81A-426.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 22A-269.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-583.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-869.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88A-766.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 63A-307.30 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 70A-578.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 70A-560.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 67A-326.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-152.51 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19A-690.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-570.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88A-759.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|