Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-682.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-273.72 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-400.04 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-501.11 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-421.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19A-714.17 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-207.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-562.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-289.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 23A-156.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-545.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-489.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90A-275.88 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-020.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93A-496.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-513.51 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-361.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86A-309.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 75A-385.55 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47A-801.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-441.11 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-258.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-617.17 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-208.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-429.92 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-207.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-446.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-297.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-841.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-728.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |