Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-339.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-490.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-089.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-550.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-859.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-383.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-310.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-485.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36B-050.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-344.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-811.12 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-306.06 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-960.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82C-098.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98C-376.73 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-861.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 11A-140.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 61K-587.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 81A-460.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 48C-111.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 88D-021.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-425.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-894.95 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 74A-277.72 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79B-046.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 79D-013.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51M-080.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|