Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-415.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-813.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 82B-019.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 89A-521.68 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 73C-189.98 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 15K-372.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98D-015.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19A-706.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19A-698.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 51L-892.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 93A-502.22 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 34A-918.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 22A-256.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 20A-833.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 98A-800.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 29K-324.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19C-257.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-805.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 19A-678.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14D-027.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 14:15
|
| 21A-211.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 17A-477.74 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 99A-843.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-795.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 48B-011.68 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 14:15
|
| 47A-791.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 37K-426.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 60C-737.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 14:15
|
| 14A-977.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|
| 18A-486.87 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 14:15
|