Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-088.68 | - | Hà Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 18A-486.84 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-443.43 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 70A-556.65 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 27B-013.89 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 77A-342.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 81A-452.22 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-470.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 20A-857.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-261.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 51M-009.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-390.91 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 25A-081.68 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 43A-908.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 79A-561.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 65A-495.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 11B-012.22 | - | Cao Bằng | Xe Khách | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-208.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 28A-252.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 47A-810.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 26A-230.00 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-444.26 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 61K-503.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 15K-372.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 29K-234.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 13:30 |
| 78A-212.88 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 36K-224.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 72A-821.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 89A-508.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |
| 37K-450.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 13:30 |