Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-934.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 61B-047.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 13:30
|
| 22A-270.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 99A-884.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-803.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49C-386.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 30L-627.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 49C-396.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 13:30
|
| 71A-222.12 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 13:30
|
| 72C-266.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-498.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-397.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-811.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63D-014.14 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-294.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-333.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-564.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71C-137.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-415.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61C-612.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-354.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-596.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-936.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-852.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-912.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-281.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-864.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-316.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 95B-018.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-870.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|