Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-562.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-062.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-044.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 21A-231.79 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-999.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-447.47 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29D-634.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-254.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24B-020.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-261.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-942.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-351.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34C-444.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 85A-147.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-141.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-471.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14D-033.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-455.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-401.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-490.94 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-542.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-381.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-888.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-064.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51N-111.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30M-084.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-330.31 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-926.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72C-270.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-697.69 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|