Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-323.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61D-019.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-281.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-416.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-508.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-882.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-842.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-565.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-514.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-579.96 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-425.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-316.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-919.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-888.17 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-182.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-560.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-201.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-543.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-379.11 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-579.69 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-183.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11A-134.69 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-453.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-198.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-618.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-808.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79A-560.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78A-211.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-463.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-814.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|