Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82A-162.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-628.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-466.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-304.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-866.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-434.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92A-445.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-703.30 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43C-324.32 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 66A-311.33 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-153.68 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37D-049.49 | - | Nghệ An | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-034.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.66 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-061.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-124.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51N-082.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78A-220.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-195.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-673.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-901.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-173.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24B-022.00 | - | Lào Cai | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48D-007.70 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-509.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-942.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-284.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-510.10 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 97A-096.89 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-241.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |