Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47A-760.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 82C-093.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 93A-495.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 92A-421.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-730.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-726.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30L-854.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51D-831.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-457.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-220.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-844.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-642.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20C-301.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 93A-504.44 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-849.49 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 65A-496.96 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19A-707.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51L-750.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35B-022.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36C-517.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 23A-159.68 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-397.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-500.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-813.81 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-389.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 65A-496.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70A-578.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-728.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-888.27 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-141.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|