Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86B-024.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 93A-508.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14C-450.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35C-183.84 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 78A-223.23 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66A-310.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72C-277.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-237.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-951.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 38D-023.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70A-602.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 23B-012.01 |
-
|
Hà Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88C-325.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86C-209.90 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 84B-019.68 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-093.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 15K-500.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-145.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-276.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 47A-818.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70A-602.20 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-013.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-373.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 73A-371.71 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-773.37 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-102.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86A-325.88 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60C-788.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72A-872.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61C-611.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|