Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 38C-246.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36C-571.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 70C-219.92 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-064.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-072.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-162.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51M-133.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 71C-133.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-329.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 66C-183.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-155.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86A-331.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 79A-587.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-411.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-149.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51E-341.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 09:15
|
| 34A-976.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-754.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 79A-590.91 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 72A-853.85 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-773.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 43C-319.92 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86C-214.99 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 51N-119.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-550.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61C-639.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 30M-290.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 85C-085.39 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 14B-055.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 09:15
|