Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-580.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22C-111.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17A-471.47 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 67A-328.69 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-934.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-847.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-936.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-971.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-347.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-697.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-509.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 26A-230.30 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-516.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78C-123.69 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-953.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38A-650.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-451.15 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 19A-694.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35A-445.45 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-181.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-856.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 62A-451.88 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 92A-418.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 20A-815.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 61K-463.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 93A-500.01 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 47A-778.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 70A-582.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-186.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 66A-299.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |