Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-301.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-501.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 48B-011.39 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 38B-019.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 63B-032.86 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 08:30 |
| 51L-797.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-200.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 22A-257.68 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 88A-766.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 89A-517.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 14A-953.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 17D-012.22 | - | Thái Bình | Xe tải van | 02/12/2024 - 08:30 |
| 65A-497.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 25A-081.80 | - | Lai Châu | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 15K-342.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-254.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 18A-469.89 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 37K-457.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-151.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 29K-311.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-821.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 43A-936.37 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 78A-215.21 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 36K-207.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98A-834.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 99A-848.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 49A-740.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |
| 35C-178.88 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 98C-361.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 08:30 |
| 34A-901.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 08:30 |