Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-321.22 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 15:45
51M-121.89 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
51M-248.89 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
36K-247.77 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 15:45
89A-554.99 - Hưng Yên Xe Con 29/11/2024 - 15:45
29K-373.88 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
97B-015.99 - Bắc Kạn Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
60K-625.55 - Đồng Nai Xe Con 29/11/2024 - 15:45
61C-640.79 - Bình Dương Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
51N-035.66 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 15:45
36K-237.66 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 15:45
51N-120.00 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 15:45
15K-434.88 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 15:45
35A-478.47 - Ninh Bình Xe Con 29/11/2024 - 15:45
60K-666.48 - Đồng Nai Xe Con 29/11/2024 - 15:45
15K-437.86 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 15:45
71A-212.88 - Bến Tre Xe Con 29/11/2024 - 15:45
66B-026.62 - Đồng Tháp Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
36K-299.00 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 15:45
25B-009.66 - Lai Châu Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
79C-233.11 - Khánh Hòa Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
35B-023.86 - Ninh Bình Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
36K-273.68 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 15:45
30M-157.66 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 15:45
51M-245.89 - Hồ Chí Minh Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
29K-402.68 - Hà Nội Xe Tải 29/11/2024 - 15:45
61K-537.79 - Bình Dương Xe Con 29/11/2024 - 15:45
69B-015.16 - Cà Mau Xe Khách 29/11/2024 - 15:45
89A-566.44 - Hưng Yên Xe Con 29/11/2024 - 15:45
47A-813.81 - Đắk Lắk Xe Con 29/11/2024 - 15:45