Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-350.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-453.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88C-310.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-436.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-143.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 25A-087.79 | - | Lai Châu | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 94B-014.99 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 19A-726.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 11C-089.69 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 93C-208.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 29K-414.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 48D-007.66 | - | Đắk Nông | Xe tải van | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24A-320.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 65A-525.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51N-056.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 81A-462.88 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-775.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 24C-170.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-558.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 66B-027.27 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-562.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 90A-287.66 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 89A-549.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 88A-801.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 36C-577.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61C-610.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 51M-193.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 15:00 |
| 49A-750.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 30M-257.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |
| 61K-555.46 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 15:00 |