Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-810.79 - Bắc Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
60K-561.88 - Đồng Nai Xe Con 29/11/2024 - 13:30
18A-470.68 - Nam Định Xe Con 29/11/2024 - 13:30
36K-221.99 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 13:30
15K-359.33 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
23A-158.00 - Hà Giang Xe Con 29/11/2024 - 13:30
61K-476.88 - Bình Dương Xe Con 29/11/2024 - 13:30
89A-514.11 - Hưng Yên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
30L-597.00 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 13:30
36K-206.11 - Thanh Hóa Xe Con 29/11/2024 - 13:30
20A-839.22 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
15K-362.77 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
34A-908.00 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 13:30
70A-571.57 - Tây Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
75A-375.33 - Thừa Thiên Huế Xe Con 29/11/2024 - 13:30
51L-817.55 - Hồ Chí Minh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
30L-589.11 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 13:30
30L-903.55 - Hà Nội Xe Con 29/11/2024 - 13:30
34A-902.39 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 13:30
34A-895.33 - Hải Dương Xe Con 29/11/2024 - 13:30
37K-458.85 - Nghệ An Xe Con 29/11/2024 - 13:30
14A-979.33 - Quảng Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
88A-774.88 - Vĩnh Phúc Xe Con 29/11/2024 - 13:30
43A-932.55 - Đà Nẵng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
20A-854.22 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
20A-815.77 - Thái Nguyên Xe Con 29/11/2024 - 13:30
15K-420.24 - Hải Phòng Xe Con 29/11/2024 - 13:30
70A-569.56 - Tây Ninh Xe Con 29/11/2024 - 13:30
19A-714.68 - Phú Thọ Xe Con 29/11/2024 - 13:30
67A-324.00 - An Giang Xe Con 29/11/2024 - 13:30