Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-376.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-808.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-542.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-708.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-590.59 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-478.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-157.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-637.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 90A-276.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 77A-346.33 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 48A-238.11 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-179.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-020.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-632.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-851.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 78A-214.41 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-298.29 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-732.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61C-591.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-648.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-827.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51B-709.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 26A-225.25 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-370.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-761.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-526.25 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-784.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 70A-567.76 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79C-222.78 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51D-891.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|