Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-166.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 89A-546.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-937.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 88A-824.82 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93C-207.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 71D-006.06 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-016.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19C-274.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 49A-764.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 74C-147.39 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-218.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30M-382.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72A-861.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 69C-109.69 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 82A-163.61 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-730.30 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66A-312.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37C-595.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51L-948.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-564.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 25D-009.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60C-781.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51M-078.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 68A-366.67 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 95D-024.89 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-521.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51N-123.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28B-017.69 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15B-056.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84B-020.69 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|