Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-513.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-692.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72B-048.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-177.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 84B-023.02 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35A-463.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-134.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51L-923.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-163.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-546.46 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63A-338.28 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24D-011.10 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-440.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-153.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 74B-018.89 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19C-271.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 89A-534.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14C-458.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-074.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-129.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 14C-462.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 79A-589.96 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-878.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-095.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 35A-468.26 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 74D-014.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-140.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 65C-275.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-040.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-444.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|