Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18C-182.56 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-953.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-469.85 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-916.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81A-479.26 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-269.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20C-315.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-116.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89C-358.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26A-242.00 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21A-228.96 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-695.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-281.19 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-857.98 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-165.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-168.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36C-562.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-866.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-568.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 75C-161.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-285.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 88A-798.85 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-345.82 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-228.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-991.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-463.45 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 90B-012.92 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-008.12 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67A-336.87 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-999.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|