Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-873.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 61K-522.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 25A-086.98 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-879.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60C-778.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 77A-361.28 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 79A-590.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 99A-861.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-399.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-143.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-384.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49A-768.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-133.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51L-985.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-239.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51N-033.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 86A-323.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-133.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-268.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 17C-216.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 49C-386.36 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-361.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 30M-186.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 51M-136.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 29K-392.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 88A-793.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 28C-123.18 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 13:30 |
| 60K-692.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 37K-493.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |
| 94A-111.31 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 13:30 |