Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-527.52 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-210.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-149.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65C-275.75 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 81A-457.57 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 62A-474.47 | - | Long An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 74B-017.01 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 98A-904.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 49A-773.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-259.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 88A-803.03 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38A-707.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71A-219.21 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78D-009.00 | - | Phú Yên | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17A-508.50 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98C-395.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38B-023.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-534.34 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 18C-181.82 | - | Nam Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 38C-246.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 83A-193.19 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17A-510.51 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-103.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43C-317.17 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98C-381.81 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 18D-015.15 | - | Nam Định | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-579.57 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71A-215.21 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81A-454.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 73C-191.92 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |