Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-299.94 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 93B-022.23 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.61 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.24 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 67A-333.09 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 65D-013.33 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-146.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19C-266.62 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-222.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-444.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 78D-009.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
20/11/2024 - 10:45
|
| 86B-025.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
20/11/2024 - 10:45
|
| 19A-744.40 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 20A-871.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-111.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15C-488.80 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51M-135.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 98C-382.22 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34C-444.48 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 51N-110.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-444.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 34C-437.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 43A-944.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:45
|
| 77C-264.44 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:45
|
| 15K-502.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
20/11/2024 - 10:00
|
| 30M-222.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.64 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
20/11/2024 - 10:00
|