Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-153.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 99A-864.64 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 89A-560.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 36K-240.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 65A-534.34 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 43A-974.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 98A-901.01 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 30M-406.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
13/11/2024 - 15:00
|
| 66D-014.14 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
13/11/2024 - 15:00
|
| 48B-014.14 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51M-152.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51M-101.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 37K-489.48 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 29K-454.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 63A-329.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 86A-333.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 20B-036.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
13/11/2024 - 14:15
|
| 89C-350.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 47A-828.20 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 22A-281.81 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 37K-553.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 29K-383.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 49A-746.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 36K-303.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 49A-767.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 14K-037.37 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|
| 98C-384.38 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 70D-015.01 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
13/11/2024 - 14:15
|
| 51M-265.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
13/11/2024 - 14:15
|
| 70A-590.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
13/11/2024 - 14:15
|