Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67C-196.19 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 37K-512.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 79A-584.84 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 49C-383.83 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-233.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 71A-215.15 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15K-476.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 12C-141.14 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 83C-135.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 20C-323.25 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 30M-230.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 76A-330.30 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 34A-921.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 17C-219.21 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 79A-588.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 35D-016.16 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14C-463.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 19A-757.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 86C-217.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 36K-303.04 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 14K-033.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 15C-490.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
05/11/2024 - 14:00
|
| 61K-544.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/11/2024 - 14:00
|
| 68C-182.18 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-246.24 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 30M-404.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|
| 15K-446.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/11/2024 - 10:00
|
| 73B-020.26 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
05/11/2024 - 10:00
|
| 29K-393.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/11/2024 - 10:00
|