Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-644.44 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 22/04/2024 - 10:45
99A-768.68 180.000.000 Bắc Ninh Xe Con 22/04/2024 - 10:45
15K-299.68 115.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/04/2024 - 10:45
15K-332.68 45.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/04/2024 - 10:45
36K-066.66 425.000.000 Thanh Hóa Xe Con 22/04/2024 - 10:45
37K-338.99 85.000.000 Nghệ An Xe Con 22/04/2024 - 10:45
38A-618.68 125.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 22/04/2024 - 10:45
47A-739.79 215.000.000 Đắk Lắk Xe Con 22/04/2024 - 10:45
49A-699.99 865.000.000 Lâm Đồng Xe Con 22/04/2024 - 10:45
72A-791.79 375.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 22/04/2024 - 10:45
51L-585.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/04/2024 - 10:45
51L-596.66 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/04/2024 - 10:45
68A-333.79 95.000.000 Kiên Giang Xe Con 22/04/2024 - 10:45
14A-909.89 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 22/04/2024 - 10:00
15K-299.96 45.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
15K-299.98 125.000.000 Hải Phòng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
37K-336.86 55.000.000 Nghệ An Xe Con 22/04/2024 - 10:00
37K-339.79 160.000.000 Nghệ An Xe Con 22/04/2024 - 10:00
37K-339.89 50.000.000 Nghệ An Xe Con 22/04/2024 - 10:00
43A-866.99 80.000.000 Đà Nẵng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
43A-888.86 435.000.000 Đà Nẵng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
43A-888.88 17.685.000.000 Đà Nẵng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
43A-889.99 565.000.000 Đà Nẵng Xe Con 22/04/2024 - 10:00
86C-199.99 145.000.000 Bình Thuận Xe Tải 22/04/2024 - 10:00
47A-722.22 165.000.000 Đắk Lắk Xe Con 22/04/2024 - 10:00
51L-585.68 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/04/2024 - 10:00
51L-586.88 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/04/2024 - 10:00
51L-595.55 55.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 22/04/2024 - 10:00
66A-267.89 335.000.000 Đồng Tháp Xe Con 22/04/2024 - 10:00
30K-434.34 40.000.000 Hà Nội Xe Con 22/04/2024 - 09:15