Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-247.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61C-641.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 82A-164.64 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-371.22 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-334.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-082.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-087.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38B-024.65 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-031.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-256.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-882.02 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-283.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-225.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-329.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-905.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-131.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-266.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75C-164.64 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-314.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-444.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 21C-115.77 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-064.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-867.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-967.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-371.18 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-314.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-109.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99B-030.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-394.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-731.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|