Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-268.02 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79A-581.50 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-416.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-114.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 34C-449.49 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-375.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-861.45 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-566.30 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-840.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-946.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-261.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-398.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-013.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-225.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-113.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-236.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-152.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-398.97 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-300.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-362.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98C-378.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 26C-163.86 | - | Sơn La | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43C-320.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 75C-163.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-045.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51E-345.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98D-022.92 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-562.94 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 65A-524.04 | - | Cần Thơ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |