Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-235.56 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70D-014.18 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-328.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-287.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 71A-223.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68C-182.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77B-041.11 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65D-013.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19A-732.34 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23A-165.84 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-932.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-292.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70A-585.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-554.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 73A-369.40 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89C-345.70 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-019.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-817.38 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90D-013.63 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-028.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 92A-434.55 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-155.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-275.08 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-889.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-330.98 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 62A-469.98 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-418.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-252.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-951.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-773.65 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|