Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-382.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79B-046.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-355.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77C-262.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-961.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-313.36 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86A-334.09 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-495.26 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-268.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-407.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34A-963.26 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-330.55 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23C-091.19 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-307.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-542.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-330.12 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 67A-337.59 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-860.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-559.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97D-009.96 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 17D-013.33 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65C-259.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-029.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49C-395.56 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-518.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 84A-147.74 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-542.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-580.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-139.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|