Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-345.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 75C-160.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 61K-568.61 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-150.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 83A-194.38 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-071.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-463.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-160.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 73A-383.35 | - | Quảng Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-163.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47C-420.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-236.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 62C-221.96 | - | Long An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-969.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-168.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-218.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-299.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-275.67 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-269.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-655.57 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-333.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-398.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-389.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-769.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-396.05 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 43A-966.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-561.19 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-568.23 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 79D-011.11 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:45 |
| 49A-769.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |