Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-568.25 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 88A-788.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-569.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 60K-626.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-388.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 63C-236.56 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28A-265.28 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 76A-333.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 15K-433.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-585.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-088.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28C-123.65 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 20A-883.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 28A-265.18 | - | Hòa Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36K-290.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51N-123.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-129.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37K-516.59 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-361.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 30M-065.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 48A-258.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 72A-868.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 98A-882.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 82A-161.56 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 37C-568.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 77A-359.18 | - | Bình Định | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |
| 29K-399.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 51M-288.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 36C-568.09 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:45 |
| 47A-819.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 10:45 |