Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-259.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-968.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-380.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-298.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-796.83 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29D-626.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-189.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.73 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-580.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-868.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-666.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-900.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-396.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-966.93 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-206.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15C-488.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79A-569.15 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-561.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-349.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 26B-022.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-194.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-065.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-131.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-146.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-273.85 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66D-014.56 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-944.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-695.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36C-557.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 27A-132.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|