Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-506.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-957.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 99A-868.91 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-409.26 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-555.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-258.28 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-521.23 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-326.38 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-293.08 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-480.19 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48D-006.59 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 90D-011.96 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22D-012.25 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-622.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 85A-151.98 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81C-291.98 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-012.36 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 89A-559.56 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51L-931.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-161.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-236.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 63D-012.02 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-899.51 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 98A-885.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 77A-358.96 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 38A-698.57 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-366.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-698.92 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 19C-266.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14A-998.27 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|