Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-398.58 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-760.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14B-055.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-109.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-421.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 88A-798.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74A-280.36 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72A-848.00 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 61K-535.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 48A-254.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-954.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68A-369.07 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 37K-514.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47A-829.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68A-371.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 78A-222.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-296.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60C-765.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-098.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 97B-017.17 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-115.55 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-424.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 65A-523.55 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 70C-216.17 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-380.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-263.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-082.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-465.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 43A-977.00 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 15K-432.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|