Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-459.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-780.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-755.56 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-407.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-610.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-458.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 47A-736.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77A-332.79 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30L-858.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-785.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-395.38 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-782.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-391.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-499.97 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 82D-012.62 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-012.91 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 95A-136.78 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 28A-269.57 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 37K-570.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 93C-204.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98A-875.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-953.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-160.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-135.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-301.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-675.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 71B-023.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-921.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36C-567.52 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|